TL6015 Fiber
- Hệ thống nạp phôi tự động (Automatic Loading System) với khả năng xử lý vật liệu có chiều dài lên đến 6.000 mm.
- Trang bị hệ thống mâm kẹp xoay (Rotary Chuck System) giúp cố định và xoay phôi chính xác trong quá trình gia công.
- Các model được tích hợp hệ thống giá đỡ chữ V tự động thu gọn (Automatic Retractable V-Support), hỗ trợ phôi ổn định và linh hoạt khi vận hành.
- Giải pháp tự động hóa giúp nâng cao năng suất, giảm thao tác thủ công và tối ưu hiệu quả trong quá trình gia công.
Tương thích Laser CO₂ / Fiber Laser
- Có thể lắp đặt và sử dụng với cả laser CO₂ và laser Fiber.
- Khi được trang bị nguồn laser Fiber, máy có khả năng gia công cắt các vật liệu khó xử lý như đồng và ống đồng.
Mâm kẹp (Chuck)
- Có khả năng kẹp giữ nhiều loại vật liệu với hình dạng đa dạng, đảm bảo độ ổn định trong quá trình gia công.
- Tốc độ cấp phôi lên đến 100 m/phút, giúp nâng cao hiệu suất và rút ngắn thời gian sản xuất.
- Hệ thống giá đỡ chữ V tự động thu gọn (Automatic Retractable V-Support) giúp chống võng, đảm bảo độ chính xác khi gia công các ống dài.
Bộ dỡ phôi (Unloader)
- Trang bị chức năng chống võng tự động (Automatic Anti-Sag Function) giúp ngăn ngừa hiện tượng cong, võng của ống trong quá trình tháo phôi.
- Chức năng Folder hỗ trợ phân tách và thu gom các sản phẩm nhỏ một cách hiệu quả.
Hệ thống nạp bó ống tự động (Automatic Tube Bundle Loader)
- Hệ thống tự động phân tách và cấp một lượng lớn vật liệu vào máy.
- Tích hợp chức năng đo chiều dài tự động, giúp tối ưu quá trình cấp phôi và nâng cao tính chính xác khi gia công.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Thương hiệu | HK Laser |
| Chiều dài gia công tối đa | 6.000 mm |
| Phạm vi gia công | Ống tròn: Ø20 ~ Ø165 mm Ống vuông: 20 × 20 mm ~ 120 × 120 mm Ống chữ nhật: 20 × 20 mm ~ Góc ngoài đường chéo 165 mm |
| Chiều dài dư tối thiểu | 180 mm |
| Khối lượng phôi tối đa | 150 kg |
| Tốc độ cấp phôi tối đa | Trục X: 100 m/phút Trục Y: 40 m/phút Trục Z: 15 m/phút Trục A: 120 vòng/phút |
| Nguồn laser | CO₂ 2.5 kW Fiber 2.0 kW Fiber 3.0 kW |
| Khả năng cắt thép nhẹ (Mild Steel) | CO₂ 2.5kW: 6 mm Fiber 2.0kW: 6 mm Fiber 3.0kW: 8 mm |
| Khả năng cắt Inox (Stainless - Clean Cut) | CO₂ 2.5kW: 5 mm Fiber 2.0kW: 5 mm Fiber 3.0kW: 6 mm |
| Khả năng cắt Nhôm (Aluminum) | CO₂ 2.5kW: 4 mm Fiber 2.0kW: 4 mm Fiber 3.0kW: 5 mm |
| Khả năng cắt Đồng (Copper) | Fiber 3.0kW: 3 mm |
| Tốc độ cắt tham khảo | CO₂ 2.5kW: 74 Fiber 2.0kW: 53 Fiber 3.0kW: 58 |
| Bộ nhớ trong | 5 MB |
| Dung lượng ổ cứng | 80 GB |
| Hệ điều hành | Windows 7 |
| Giao diện kết nối | USB, LAN Interface |
Chia sẻ bài viết:
Đánh giá
0 / 5
5
4
3
2
1
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.