Save Big on Warehouse Cleaning
Go to Daily Deals SectionCoupling motor magazine PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Thông tin chi tiết:
Model: PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Hãng sản xuất: Neugart – Made in Germany
Số lượng bánh răng: 1 cấp (giảm tốc 1 stage)
Dòng sản phẩm: PLPE – dòng hộp giảm tốc hành tinh tiết kiệm, chất lượng cao
Tỉ số truyền (i): 7:1 (theo ký hiệu “007”)
Size mặt bích: 070 (đường kính mặt bích 70mm)
Kiểu đầu ra: E14 (kiểu trục ra theo tiêu chuẩn E14)
Loại đầu vào: B5/M5 – tương thích motor servo theo chuẩn trục B5 và ngàm M5
Mã mở rộng: SSSA3AD – thể hiện cấu hình riêng biệt của mặt bích, cốt, phớt, khóa chặn…
Cảm biến tiệm cận BES516-324-G-E5-C-S49
Thông số kỹ thuật:
Model: BES516-324-G-E5-C-S49
Mã đơn giản: BES00P7
Điện áp hoạt động: 10–30 VDC
Dòng điện tải tối đa: 200 mA
Loại ngõ ra: PNP
Trạng thái ngõ ra: Normally Open (NO)
Khoảng cách phát hiện (Sn): 2 mm
Cấu trúc: Cảm biến hình trụ ren M12 x 1, vỏ bằng kim loại
Chuẩn bảo vệ: IP67 – chống bụi, chống nước
Motor HF303BS-A48 (MITSUBISHI)
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Model | HF303BS-A48 |
Dòng sản phẩm | AC Servo Motor |
Nguồn vào | 3 pha AC 184V, 10.7A |
Công suất | 3 kW |
Tốc độ quay | 2000 vòng/phút (r/min) tại 133 Hz |
Khối lượng | 25 kg |
Kiểu làm mát | Cách điện loại F (Class F) |
Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric Corporation – Japan |
Trục vitme Y máy Hans HT710 (Hàng PMI)
🔧 Thông số kỹ thuật:
Đường kính danh định: 32 mm
Bước ren: 16 mm
Hành trình làm việc: 710 mm
Tổng chiều dài: 965 mm
Số vòng ren: 21 vòng
Độ chính xác: C5
Sai số vị trí (EP): 3.159 μm (giới hạn cho phép: 4.1 μm)
Sai số tích lũy (eP): 3.762 μm (giới hạn: 3.223 – 4.914 μm)
Xuất xứ: Hãng PMI
Coupling motor magazine PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Thông tin chi tiết:
Model: PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Hãng sản xuất: Neugart – Made in Germany
Số lượng bánh răng: 1 cấp (giảm tốc 1 stage)
Dòng sản phẩm: PLPE – dòng hộp giảm tốc hành tinh tiết kiệm, chất lượng cao
Tỉ số truyền (i): 7:1 (theo ký hiệu “007”)
Size mặt bích: 070 (đường kính mặt bích 70mm)
Kiểu đầu ra: E14 (kiểu trục ra theo tiêu chuẩn E14)
Loại đầu vào: B5/M5 – tương thích motor servo theo chuẩn trục B5 và ngàm M5
Mã mở rộng: SSSA3AD – thể hiện cấu hình riêng biệt của mặt bích, cốt, phớt, khóa chặn…
Cảm biến tiệm cận BES516-324-G-E5-C-S49
Thông số kỹ thuật:
Model: BES516-324-G-E5-C-S49
Mã đơn giản: BES00P7
Điện áp hoạt động: 10–30 VDC
Dòng điện tải tối đa: 200 mA
Loại ngõ ra: PNP
Trạng thái ngõ ra: Normally Open (NO)
Khoảng cách phát hiện (Sn): 2 mm
Cấu trúc: Cảm biến hình trụ ren M12 x 1, vỏ bằng kim loại
Chuẩn bảo vệ: IP67 – chống bụi, chống nước
Motor HF303BS-A48 (MITSUBISHI)
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Model | HF303BS-A48 |
Dòng sản phẩm | AC Servo Motor |
Nguồn vào | 3 pha AC 184V, 10.7A |
Công suất | 3 kW |
Tốc độ quay | 2000 vòng/phút (r/min) tại 133 Hz |
Khối lượng | 25 kg |
Kiểu làm mát | Cách điện loại F (Class F) |
Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric Corporation – Japan |
Trục vitme Y máy Hans HT710 (Hàng PMI)
🔧 Thông số kỹ thuật:
Đường kính danh định: 32 mm
Bước ren: 16 mm
Hành trình làm việc: 710 mm
Tổng chiều dài: 965 mm
Số vòng ren: 21 vòng
Độ chính xác: C5
Sai số vị trí (EP): 3.159 μm (giới hạn cho phép: 4.1 μm)
Sai số tích lũy (eP): 3.762 μm (giới hạn: 3.223 – 4.914 μm)
Xuất xứ: Hãng PMI
Coupling motor magazine PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Thông tin chi tiết:
Model: PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Hãng sản xuất: Neugart – Made in Germany
Số lượng bánh răng: 1 cấp (giảm tốc 1 stage)
Dòng sản phẩm: PLPE – dòng hộp giảm tốc hành tinh tiết kiệm, chất lượng cao
Tỉ số truyền (i): 7:1 (theo ký hiệu “007”)
Size mặt bích: 070 (đường kính mặt bích 70mm)
Kiểu đầu ra: E14 (kiểu trục ra theo tiêu chuẩn E14)
Loại đầu vào: B5/M5 – tương thích motor servo theo chuẩn trục B5 và ngàm M5
Mã mở rộng: SSSA3AD – thể hiện cấu hình riêng biệt của mặt bích, cốt, phớt, khóa chặn…
Cảm biến tiệm cận BES516-324-G-E5-C-S49
Thông số kỹ thuật:
Model: BES516-324-G-E5-C-S49
Mã đơn giản: BES00P7
Điện áp hoạt động: 10–30 VDC
Dòng điện tải tối đa: 200 mA
Loại ngõ ra: PNP
Trạng thái ngõ ra: Normally Open (NO)
Khoảng cách phát hiện (Sn): 2 mm
Cấu trúc: Cảm biến hình trụ ren M12 x 1, vỏ bằng kim loại
Chuẩn bảo vệ: IP67 – chống bụi, chống nước
Motor HF303BS-A48 (MITSUBISHI)
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Model | HF303BS-A48 |
Dòng sản phẩm | AC Servo Motor |
Nguồn vào | 3 pha AC 184V, 10.7A |
Công suất | 3 kW |
Tốc độ quay | 2000 vòng/phút (r/min) tại 133 Hz |
Khối lượng | 25 kg |
Kiểu làm mát | Cách điện loại F (Class F) |
Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric Corporation – Japan |
Trục vitme Y máy Hans HT710 (Hàng PMI)
🔧 Thông số kỹ thuật:
Đường kính danh định: 32 mm
Bước ren: 16 mm
Hành trình làm việc: 710 mm
Tổng chiều dài: 965 mm
Số vòng ren: 21 vòng
Độ chính xác: C5
Sai số vị trí (EP): 3.159 μm (giới hạn cho phép: 4.1 μm)
Sai số tích lũy (eP): 3.762 μm (giới hạn: 3.223 – 4.914 μm)
Xuất xứ: Hãng PMI
Coupling motor magazine PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Thông tin chi tiết:
Model: PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Hãng sản xuất: Neugart – Made in Germany
Số lượng bánh răng: 1 cấp (giảm tốc 1 stage)
Dòng sản phẩm: PLPE – dòng hộp giảm tốc hành tinh tiết kiệm, chất lượng cao
Tỉ số truyền (i): 7:1 (theo ký hiệu “007”)
Size mặt bích: 070 (đường kính mặt bích 70mm)
Kiểu đầu ra: E14 (kiểu trục ra theo tiêu chuẩn E14)
Loại đầu vào: B5/M5 – tương thích motor servo theo chuẩn trục B5 và ngàm M5
Mã mở rộng: SSSA3AD – thể hiện cấu hình riêng biệt của mặt bích, cốt, phớt, khóa chặn…
Cảm biến tiệm cận BES516-324-G-E5-C-S49
Thông số kỹ thuật:
Model: BES516-324-G-E5-C-S49
Mã đơn giản: BES00P7
Điện áp hoạt động: 10–30 VDC
Dòng điện tải tối đa: 200 mA
Loại ngõ ra: PNP
Trạng thái ngõ ra: Normally Open (NO)
Khoảng cách phát hiện (Sn): 2 mm
Cấu trúc: Cảm biến hình trụ ren M12 x 1, vỏ bằng kim loại
Chuẩn bảo vệ: IP67 – chống bụi, chống nước
Motor HF303BS-A48 (MITSUBISHI)
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Model | HF303BS-A48 |
Dòng sản phẩm | AC Servo Motor |
Nguồn vào | 3 pha AC 184V, 10.7A |
Công suất | 3 kW |
Tốc độ quay | 2000 vòng/phút (r/min) tại 133 Hz |
Khối lượng | 25 kg |
Kiểu làm mát | Cách điện loại F (Class F) |
Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric Corporation – Japan |
Trục vitme Y máy Hans HT710 (Hàng PMI)
🔧 Thông số kỹ thuật:
Đường kính danh định: 32 mm
Bước ren: 16 mm
Hành trình làm việc: 710 mm
Tổng chiều dài: 965 mm
Số vòng ren: 21 vòng
Độ chính xác: C5
Sai số vị trí (EP): 3.159 μm (giới hạn cho phép: 4.1 μm)
Sai số tích lũy (eP): 3.762 μm (giới hạn: 3.223 – 4.914 μm)
Xuất xứ: Hãng PMI
Trending products
Go to Trending productsCoupling motor magazine PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Thông tin chi tiết:
Model: PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Hãng sản xuất: Neugart – Made in Germany
Số lượng bánh răng: 1 cấp (giảm tốc 1 stage)
Dòng sản phẩm: PLPE – dòng hộp giảm tốc hành tinh tiết kiệm, chất lượng cao
Tỉ số truyền (i): 7:1 (theo ký hiệu “007”)
Size mặt bích: 070 (đường kính mặt bích 70mm)
Kiểu đầu ra: E14 (kiểu trục ra theo tiêu chuẩn E14)
Loại đầu vào: B5/M5 – tương thích motor servo theo chuẩn trục B5 và ngàm M5
Mã mở rộng: SSSA3AD – thể hiện cấu hình riêng biệt của mặt bích, cốt, phớt, khóa chặn…
Cảm biến tiệm cận BES516-324-G-E5-C-S49
Thông số kỹ thuật:
Model: BES516-324-G-E5-C-S49
Mã đơn giản: BES00P7
Điện áp hoạt động: 10–30 VDC
Dòng điện tải tối đa: 200 mA
Loại ngõ ra: PNP
Trạng thái ngõ ra: Normally Open (NO)
Khoảng cách phát hiện (Sn): 2 mm
Cấu trúc: Cảm biến hình trụ ren M12 x 1, vỏ bằng kim loại
Chuẩn bảo vệ: IP67 – chống bụi, chống nước
Motor HF303BS-A48 (MITSUBISHI)
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Model | HF303BS-A48 |
Dòng sản phẩm | AC Servo Motor |
Nguồn vào | 3 pha AC 184V, 10.7A |
Công suất | 3 kW |
Tốc độ quay | 2000 vòng/phút (r/min) tại 133 Hz |
Khối lượng | 25 kg |
Kiểu làm mát | Cách điện loại F (Class F) |
Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric Corporation – Japan |
Trục vitme Y máy Hans HT710 (Hàng PMI)
🔧 Thông số kỹ thuật:
Đường kính danh định: 32 mm
Bước ren: 16 mm
Hành trình làm việc: 710 mm
Tổng chiều dài: 965 mm
Số vòng ren: 21 vòng
Độ chính xác: C5
Sai số vị trí (EP): 3.159 μm (giới hạn cho phép: 4.1 μm)
Sai số tích lũy (eP): 3.762 μm (giới hạn: 3.223 – 4.914 μm)
Xuất xứ: Hãng PMI
Popular Products
Coupling motor magazine PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Thông tin chi tiết:
Model: PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Hãng sản xuất: Neugart – Made in Germany
Số lượng bánh răng: 1 cấp (giảm tốc 1 stage)
Dòng sản phẩm: PLPE – dòng hộp giảm tốc hành tinh tiết kiệm, chất lượng cao
Tỉ số truyền (i): 7:1 (theo ký hiệu “007”)
Size mặt bích: 070 (đường kính mặt bích 70mm)
Kiểu đầu ra: E14 (kiểu trục ra theo tiêu chuẩn E14)
Loại đầu vào: B5/M5 – tương thích motor servo theo chuẩn trục B5 và ngàm M5
Mã mở rộng: SSSA3AD – thể hiện cấu hình riêng biệt của mặt bích, cốt, phớt, khóa chặn…
Cảm biến tiệm cận BES516-324-G-E5-C-S49
Thông số kỹ thuật:
Model: BES516-324-G-E5-C-S49
Mã đơn giản: BES00P7
Điện áp hoạt động: 10–30 VDC
Dòng điện tải tối đa: 200 mA
Loại ngõ ra: PNP
Trạng thái ngõ ra: Normally Open (NO)
Khoảng cách phát hiện (Sn): 2 mm
Cấu trúc: Cảm biến hình trụ ren M12 x 1, vỏ bằng kim loại
Chuẩn bảo vệ: IP67 – chống bụi, chống nước
Motor HF303BS-A48 (MITSUBISHI)
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Model | HF303BS-A48 |
Dòng sản phẩm | AC Servo Motor |
Nguồn vào | 3 pha AC 184V, 10.7A |
Công suất | 3 kW |
Tốc độ quay | 2000 vòng/phút (r/min) tại 133 Hz |
Khối lượng | 25 kg |
Kiểu làm mát | Cách điện loại F (Class F) |
Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric Corporation – Japan |
Trục vitme Y máy Hans HT710 (Hàng PMI)
🔧 Thông số kỹ thuật:
Đường kính danh định: 32 mm
Bước ren: 16 mm
Hành trình làm việc: 710 mm
Tổng chiều dài: 965 mm
Số vòng ren: 21 vòng
Độ chính xác: C5
Sai số vị trí (EP): 3.159 μm (giới hạn cho phép: 4.1 μm)
Sai số tích lũy (eP): 3.762 μm (giới hạn: 3.223 – 4.914 μm)
Xuất xứ: Hãng PMI
Laptops & Computers
Coupling motor magazine PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Thông tin chi tiết:
Model: PLPE070-007-SSSA3AD-E14
Hãng sản xuất: Neugart – Made in Germany
Số lượng bánh răng: 1 cấp (giảm tốc 1 stage)
Dòng sản phẩm: PLPE – dòng hộp giảm tốc hành tinh tiết kiệm, chất lượng cao
Tỉ số truyền (i): 7:1 (theo ký hiệu “007”)
Size mặt bích: 070 (đường kính mặt bích 70mm)
Kiểu đầu ra: E14 (kiểu trục ra theo tiêu chuẩn E14)
Loại đầu vào: B5/M5 – tương thích motor servo theo chuẩn trục B5 và ngàm M5
Mã mở rộng: SSSA3AD – thể hiện cấu hình riêng biệt của mặt bích, cốt, phớt, khóa chặn…
Cảm biến tiệm cận BES516-324-G-E5-C-S49
Thông số kỹ thuật:
Model: BES516-324-G-E5-C-S49
Mã đơn giản: BES00P7
Điện áp hoạt động: 10–30 VDC
Dòng điện tải tối đa: 200 mA
Loại ngõ ra: PNP
Trạng thái ngõ ra: Normally Open (NO)
Khoảng cách phát hiện (Sn): 2 mm
Cấu trúc: Cảm biến hình trụ ren M12 x 1, vỏ bằng kim loại
Chuẩn bảo vệ: IP67 – chống bụi, chống nước
Motor HF303BS-A48 (MITSUBISHI)
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Model | HF303BS-A48 |
Dòng sản phẩm | AC Servo Motor |
Nguồn vào | 3 pha AC 184V, 10.7A |
Công suất | 3 kW |
Tốc độ quay | 2000 vòng/phút (r/min) tại 133 Hz |
Khối lượng | 25 kg |
Kiểu làm mát | Cách điện loại F (Class F) |
Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric Corporation – Japan |
Trục vitme Y máy Hans HT710 (Hàng PMI)
🔧 Thông số kỹ thuật:
Đường kính danh định: 32 mm
Bước ren: 16 mm
Hành trình làm việc: 710 mm
Tổng chiều dài: 965 mm
Số vòng ren: 21 vòng
Độ chính xác: C5
Sai số vị trí (EP): 3.159 μm (giới hạn cho phép: 4.1 μm)
Sai số tích lũy (eP): 3.762 μm (giới hạn: 3.223 – 4.914 μm)
Xuất xứ: Hãng PMI